Gadus S4 OGH 3000 và S3 V220C 2: cùng chịu tải nhưng không dùng thay nhau
· 21/10/2026
Cùng là mỡ chịu tải, nhưng vị trí bôi trơn khác nhau
Trong nhà máy xi măng, khai khoáng hay dây chuyền vật liệu, hai yêu cầu thường xuất hiện gần nhau: bánh răng hở cỡ lớn cần giữ màng bôi trơn khi tải nặng; còn ổ lăn trên băng tải, sàng rung hoặc máy nghiền lại cần mỡ giữ được độ đặc trong rung động và nhiệt. Vì đều được nhắc đến trong nhóm công việc nặng, Shell Gadus S4 OGH 3000 và Shell Gadus S3 V220C 2 dễ bị đặt cạnh nhau. Nhưng TDS của Shell cho thấy chúng được thiết kế cho hai cơ cấu khác nhau.
Điểm cần chốt đầu tiên không phải là tên dòng S3 hay S4, cũng không phải chỉ số chịu tải. Cần xác định mỡ đang đi đến bề mặt răng hở qua hệ phun, hay nằm trong ổ lăn đã có kết cấu che chắn và yêu cầu tái bôi trơn riêng. Chọn sai vị trí có thể khiến dữ liệu tốt trên giấy không chuyển thành hiệu quả vận hành.
Gadus S4 OGH 3000 dành cho bánh răng hở và hệ phun mỡ
TDS Shell mô tả Gadus S4 OGH 3000 là mỡ bôi trơn bánh răng hở cao cấp cho bánh răng hở cỡ lớn, đặc biệt ở máy nghiền và lò quay xi măng hoạt động dưới tải nặng, nhiệt độ cao. Sản phẩm được thiết kế để phun lên bề mặt bánh răng, không phải để coi như mỡ đa dụng cho mọi ổ lăn trong cùng khu vực.
Cấu trúc của S4 OGH 3000 phản ánh đúng nhiệm vụ đó: chất làm đặc nhôm phức hợp, dầu gốc bán tổng hợp có độ nhớt 3.000 cSt tại 40°C và 10% graphite. TDS cũng nêu NLGI 00, độ xuyên kim đã làm việc 400-430 (0,1 mm), tải hàn dính bốn bi tối thiểu 800 kg và FZG A/2.76/50 đạt cấp tải 12. Độ đặc NLGI 00 cùng khả năng bơm giúp mỡ đi qua hệ phun đến bề mặt răng; đặc tính bám dính và dầu gốc rất nhớt phục vụ việc duy trì màng bôi trơn trên bộ truyền hở.
Shell nêu nhiệt độ vận hành thông dụng tối đa +140°C nếu không bị giới hạn bởi yêu cầu riêng của thiết bị hoặc ứng dụng. Con số này không thay cho giới hạn của OEM, điều kiện phun, trạng thái che chắn, tải va đập hay chương trình kiểm tra bề mặt răng. Nó chỉ cho biết phạm vi tham khảo của chính sản phẩm.
Gadus S3 V220C 2 được xây cho ổ lăn tải nặng
Gadus S3 V220C 2 lại là mỡ đa dụng extreme-pressure dùng cho các ổ lăn tải nặng. Theo TDS Shell, các ứng dụng điển hình gồm ổ lăn trong sàng rung, mỏ đá, đúc liên tục, băng tải con lăn, máy đập và một số ổ bánh xe. Đây là nhóm cơ cấu khác với bánh răng hở cỡ lớn.
S3 V220C 2 dùng chất làm đặc lithium complex, dầu gốc khoáng có độ nhớt 220 cSt tại 40°C và cấp NLGI 2. Độ xuyên kim đã làm việc là 265-295 (0,1 mm); điểm nhỏ giọt là 260°C; tải hàn dính bốn bi tối thiểu 315 kg. TDS ghi mỡ có độ ổn định cơ học trong điều kiện rung, khả năng chịu tải EP, khả năng kháng nước và bảo vệ chống ăn mòn. Với nhiệt độ vận hành, Shell nêu khoảng -20 đến +140°C, đỉnh +150°C, đồng thời khuyến nghị xem lại chu kỳ tái bôi trơn khi ổ lăn làm việc gần nhiệt độ tối đa được khuyến nghị.
Vì vậy, dù S3 V220C 2 cũng có dữ liệu chịu tải và nhiệt độ cao, nó vẫn là mỡ NLGI 2 cho ổ lăn. Không nên lấy việc hai loại mỡ đều xuất hiện trong môi trường tải nặng để suy ra rằng chúng có thể đổi vị trí cho nhau.
So sánh đúng các dữ liệu quyết định
- Cơ cấu bôi trơn: S4 OGH 3000 dành cho bánh răng hở và hệ phun; S3 V220C 2 dành cho ổ lăn tải nặng.
- Độ đặc: S4 OGH 3000 là NLGI 00, thiên về khả năng bơm qua hệ phun. S3 V220C 2 là NLGI 2, phù hợp cách mỡ lưu giữ trong ổ lăn.
- Dầu gốc: S4 OGH 3000 có độ nhớt dầu gốc 3.000 cSt tại 40°C; S3 V220C 2 là 220 cSt tại 40°C. Đây là khác biệt lớn về cách màng dầu được xây dựng cho bề mặt ma sát.
- Phụ gia rắn: S4 OGH 3000 có graphite 10%; TDS S3 V220C 2 không nêu graphite trong thành phần đặc trưng.
- Dữ liệu tải: Tải hàn dính bốn bi của S4 OGH 3000 là tối thiểu 800 kg, còn S3 V220C 2 là tối thiểu 315 kg. Hai số liệu được đo trên cùng phương pháp ASTM D2596 nhưng không đủ để bỏ qua sự khác biệt về ứng dụng và hệ bôi trơn.
Bảng thông số giúp đặt câu hỏi đúng, không phải là giấy phép thay thế trực tiếp. Chẳng hạn, nhiệt độ vận hành chung quanh +140°C xuất hiện trong cả hai TDS, nhưng một bên gắn với bánh răng hở có hệ phun, bên kia gắn với ổ lăn và chu kỳ tái bôi trơn. Cùng một giới hạn nhiệt không làm hai thiết kế trở thành tương đương.
Những việc cần kiểm trước khi đổi mỡ
Trước khi thay mỡ trên thiết bị đang chạy, bộ phận bảo trì nên xác định chính xác vị trí bôi trơn, mã khuyến nghị của OEM, cách cấp mỡ hiện hữu và điều kiện tải, nhiệt, nước hoặc bụi. Với bánh răng hở, cần kiểm thêm phương pháp phun, lượng phun, khả năng phủ đều mặt răng và tình trạng lớp mỡ cũ. Với ổ lăn, các dữ liệu quan trọng là tốc độ, tải, nhiệt độ vòng bi, kiểu che chắn, lượng nạp và lịch tái bôi trơn.
Không nên quy đổi theo tên sản phẩm gần giống hoặc chỉ theo cấp NLGI. Cũng không nên trộn hoặc thay đổi loại mỡ khi chưa có đánh giá tương thích và quy trình chuyển đổi phù hợp từ OEM hoặc bộ phận kỹ thuật chịu trách nhiệm. Với thiết bị trọng yếu, mẫu mỡ cũ, ảnh bề mặt ma sát và dữ liệu nhiệt hoặc rung trước khi đổi thường hữu ích hơn một quyết định chỉ dựa vào bảng thông số.
Kết luận
Shell Gadus S4 OGH 3000 phù hợp với bài toán bôi trơn bánh răng hở cỡ lớn bằng hệ phun, nơi cần độ nhớt dầu gốc rất cao, khả năng bám dính và graphite. Shell Gadus S3 V220C 2 phù hợp với ổ lăn tải nặng, nơi độ ổn định cơ học, khả năng chịu tải, kháng nước và chu kỳ tái bôi trơn là các điểm cần theo dõi. Cả hai đều có vai trò trong môi trường công nghiệp nặng, nhưng vai trò đó không trùng nhau.
