Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọTừ 1996

Gadus S4 OGH 3000 và S3 V220C 2: đừng dùng tên ‘chịu nhiệt’ để chọn nhầm vị trí bôi trơn

· 2/10/2026

Gadus S4 OGH 3000 và S3 V220C 2: đừng dùng tên ‘chịu nhiệt’ để chọn nhầm vị trí bôi trơn

Cùng ghi chịu nhiệt, nhưng không cùng nhiệm vụ

Trong bảo trì nhà máy, cụm từ ‘mỡ chịu nhiệt’ dễ khiến người đọc gom nhiều sản phẩm vào một nhóm. Điều đó không đủ để chọn mỡ. Shell Gadus S4 OGH 3000 và Shell Gadus S3 V220C 2 đều có dữ liệu vận hành ở nhiệt độ cao trên TDS, nhưng chúng được thiết kế cho hai vị trí bôi trơn khác nhau. S4 OGH 3000 là mỡ cho bánh răng hở cỡ lớn, dùng cùng hệ phun mỡ. S3 V220C 2 là mỡ đa dụng cho ổ đỡ chịu tải nặng. Đặt S4 OGH vào ổ lăn, hoặc dùng S3 V220C để thay cho mỡ phun bánh răng hở, đều là cách suy luận sai từ chữ ‘chịu nhiệt’.

Bài này không xem đây là hai lựa chọn thay thế trực tiếp. Mục tiêu là đọc các dữ liệu TDS theo đúng vị trí máy, rồi lập một danh sách kiểm tra trước khi thay mỡ.

Gadus S4 OGH 3000 dành cho bánh răng hở cỡ lớn

TDS Shell Gadus S4 OGH 3000 mô tả sản phẩm cho các bánh răng hở cỡ lớn trong máy nghiền và lò quay xi măng, làm việc dưới tải nặng và nhiệt độ cao. TDS cũng nêu các ứng dụng như máy sấy quay, máy bơm và máy nghiền viên. Điểm cần đọc đầu tiên là dạng sử dụng: đây là mỡ được thiết kế để phun lên bề mặt răng qua hệ thống phun mỡ.

Về cấu tạo, TDS ghi chất làm đặc nhôm phức hợp, dầu gốc tổng hợp có độ nhớt cao và graphite 10%. Mỡ có độ đặc NLGI 00; độ nhớt dầu gốc ở 40°C là 3.000 cSt; độ xuyên kim 400–430; điểm nhỏ giọt 190°C. Những số liệu này giúp nhận diện một sản phẩm có tính bơm và khả năng bám phù hợp cho hệ phun bánh răng hở, chứ không phải một thông số để so trực tiếp với mỡ NLGI 2 trong ổ đỡ.

TDS còn công bố kết quả FZG A/2.76/50 vượt qua cấp tải 12 và FZG Specific Wear 0,2 mg/kWh. Hai phép thử này hữu ích khi đánh giá dầu mỡ cho bề mặt răng, nhưng không thay cho việc kiểm tra loại bánh răng, hệ phun, lượng cấp và khuyến nghị của nhà chế tạo thiết bị. TDS nêu nhiệt độ vận hành thông dụng tối đa +140°C, trừ khi ứng dụng hoặc thiết bị có giới hạn riêng.

Gadus S3 V220C 2 là mỡ ổ trục, không phải mỡ bánh răng hở

Shell Gadus S3 V220C 2 được TDS mô tả là mỡ bôi trơn cao cấp chịu cực áp đa dụng. Các ứng dụng nêu trên tài liệu gồm ổ đỡ liên tục, sàng rung, mô tơ, máy nghiền, con lăn băng tải và bánh xe ô tô. Dòng này dùng chất làm đặc lithium phức hợp, dầu gốc khoáng, độ đặc NLGI 2 và dầu gốc 220 cSt ở 40°C.

TDS công bố điểm nhỏ giọt 240°C, tải hàn dính bốn bi 315 kg và phạm vi nhiệt độ vận hành từ -20°C đến +140°C, có thể ngắn hạn tới +150°C. Các con số không có nghĩa mỡ có thể dùng cho mọi cơ cấu đang nóng. Ở ổ lăn, kỹ sư vẫn cần đối chiếu tốc độ, tải, khe hở, kiểu phớt, chu kỳ bơm mỡ và tình trạng nước hoặc bụi. TDS cũng lưu ý cần xem xét lại tần suất tái bơm khi ổ vận hành gần giới hạn nhiệt độ tối đa của mỡ.

Đọc NLGI và độ nhớt dầu gốc theo cơ cấu máy

NLGI cho biết độ đặc của mỡ, không phải thước đo đơn giản về khả năng chịu tải hay chất lượng. NLGI 00 của Gadus S4 OGH 3000 hỗ trợ việc bơm và phủ lên mặt răng trong hệ thống phun. NLGI 2 của Gadus S3 V220C 2 phù hợp với nhóm ứng dụng ổ đỡ được nêu trong TDS. Chỉ cần hai giá trị này đã cho thấy hai sản phẩm đi theo hai cách cấp mỡ khác nhau.

Độ nhớt dầu gốc cũng cần được nhìn cùng nhiệm vụ. Giá trị 3.000 cSt của S4 OGH 3000 liên quan đến màng bôi trơn trên bề mặt bánh răng hở tải nặng; 220 cSt của S3 V220C 2 là dữ liệu của mỡ ổ đỡ. Không nên lấy một giá trị lớn hơn để kết luận sản phẩm kia ‘tốt hơn’. Câu hỏi đúng là: thiết bị đang bôi trơn bề mặt răng hở hay ổ lăn, và hệ thống cấp mỡ hiện tại yêu cầu loại mỡ nào?

Năm câu hỏi trước khi đổi mỡ

  1. Vị trí cần bôi trơn là bánh răng hở, ổ lăn, khớp nối hay một cơ cấu khác?
  2. Nhà chế tạo thiết bị yêu cầu loại mỡ, cấp NLGI, độ nhớt dầu gốc và tiêu chuẩn nào?
  3. Thiết bị dùng hệ phun tự động hay bơm mỡ trực tiếp bằng tay?
  4. Nhiệt độ thực tế tại vị trí bôi trơn, tải, nước và bụi có khác điều kiện thiết kế không?
  5. Khi chuyển sản phẩm, đã đánh giá tương thích với mỡ đang dùng và quy trình làm sạch hệ thống chưa?

Năm câu hỏi này giúp tách việc lựa chọn mỡ khỏi thói quen gọi tên chung chung. Nếu chưa có thông tin OEM hoặc chưa xác định đúng vị trí bôi trơn, nên dừng ở bước khảo sát thay vì thay mỡ chỉ dựa vào nhiệt độ hoặc tên sản phẩm.

Kết luận

Gadus S4 OGH 3000 và Gadus S3 V220C 2 không cạnh tranh cho cùng một vị trí bôi trơn. S4 OGH 3000 thuộc nhóm mỡ phun cho bánh răng hở cỡ lớn; S3 V220C 2 là mỡ lithium phức hợp NLGI 2 cho ổ đỡ và các ứng dụng đa dụng chịu tải được TDS nêu rõ. Chọn đúng loại bắt đầu từ cơ cấu máy và hướng dẫn OEM, sau đó mới đến nhiệt độ, tải và phương thức cấp mỡ.

Nguồn tham khảo

Zalo