Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọTừ 1996

Gadus S2 V220 2 và V220AD 2: khi nào phụ gia rắn mới đáng dùng?

· 20/9/2026

Gadus S2 V220 2 và V220AD 2: khi nào phụ gia rắn mới đáng dùng?

Hai mã gần nhau, vị trí bôi trơn lại có thể khác hẳn

Trong xưởng, Shell Gadus S2 V220 2 và Gadus S2 V220AD 2 thường bị xem là hai loại mỡ NLGI 2 có thể thay cho nhau. Cách nhìn này chỉ đúng ở mức rất sơ bộ. Cả hai đều dùng dầu gốc khoáng, độ nhớt động học 220 cSt ở 40°C và đều dành cho ổ trượt, ổ lăn chịu tải. Nhưng V220AD 2 được bổ sung chất bôi trơn dạng rắn, chất làm đặc lithium/calcium và đặc tính bám dính để phục vụ những điểm bôi trơn có tải va đập, nước và nguy cơ thất thoát mỡ cao hơn.

Vì vậy, câu hỏi nên đặt ra không phải là loại nào “mạnh” hơn trong mọi trường hợp. Cần nhìn vào chuyển động của ổ đỡ, kiểu tải, mức nhiễm nước, khả năng giữ mỡ tại vị trí bôi trơn và yêu cầu vệ sinh của thiết bị. Chọn đúng vị trí sẽ tránh được hai lỗi hay gặp: dùng mỡ đa dụng cho điểm bôi trơn chịu va đập liên tục, hoặc dùng mỡ chứa phụ gia rắn ở nơi nhà sản xuất thiết bị yêu cầu mỡ sạch hơn.

Thông số chung cho thấy đây là hai mỡ cùng cấp độ

TDS Shell cho Gadus S2 V220 2 ghi độ đặc NLGI 2, dầu gốc khoáng, độ nhớt 220 cSt ở 40°C và độ xuyên kim làm việc 265–295 (0,1 mm). TDS của Gadus S2 V220AD 2 cũng ghi NLGI 2, dầu gốc khoáng 220 cSt ở 40°C và cùng dải độ xuyên kim. Điều đó có nghĩa là hai loại có độ đặc làm việc tương đương, không nên phân biệt chỉ bằng việc một loại có màu đen còn loại kia không.

  • Gadus S2 V220 2: chất làm đặc lithium, điểm nhỏ giọt điển hình 180°C, tải hàn dính bốn bi 315 kg; phạm vi nhiệt độ Shell khuyến nghị từ -20°C đến +130°C.
  • Gadus S2 V220AD 2: chất làm đặc lithium/calcium, điểm nhỏ giọt điển hình 175°C, tải bốn bi 315 kg trong TDS Việt Nam; phạm vi vận hành từ -25°C đến +120°C, có thể đạt đỉnh 130°C theo TDS.

Các con số này không phải là “nhiệt độ ổ bi được phép chạy”. Nhiệt độ thực của ổ, tốc độ quay, tải và chu kỳ bơm lại vẫn quyết định tuổi thọ mỡ. Khi ổ chạy gần giới hạn nhiệt độ, chính Shell cũng yêu cầu xem xét lại chu kỳ tái bơm.

Điểm khác biệt nằm ở phụ gia rắn và khả năng bám dính

Gadus S2 V220 2 là mỡ cực áp đa dụng. TDS nêu rõ sản phẩm phù hợp với các ổ đỡ chịu tải nặng, tải va đập và môi trường ẩm ướt; đồng thời nhấn mạnh độ ổn định cơ học, khả năng chống rửa trôi bởi nước và chống ăn mòn. Đây là lựa chọn hợp lý cho nhiều ổ lăn, ổ trượt, bản lề và bề mặt trượt trong công nghiệp khi điều kiện làm việc nặng nhưng vẫn cần một mỡ đa dụng thông thường.

Gadus S2 V220AD 2 đi thêm một bước: TDS ghi có chất bôi trơn dạng rắn để chịu tải va đập, phụ gia bám dính để giảm thất thoát và tiêu hao mỡ, cùng hệ chất làm đặc lithium/calcium. Shell khuyến nghị loại này cho ổ đỡ chịu tải nặng, tải va đập trong điều kiện ẩm ướt; ví dụ gồm thiết bị công trường, khớp nối và bệ đỡ mâm xoay.

Phụ gia rắn không phải là lý do để tự động đổi tất cả điểm mỡ sang V220AD 2. Nó phát huy vai trò khi màng mỡ có nguy cơ bị ép vỡ hoặc bị đẩy khỏi bề mặt vì va đập và rung động. Với một ổ quay ổn định, sạch, tốc độ phù hợp và không có yêu cầu đặc biệt về độ bám dính, V220 2 thường là phương án đơn giản hơn để quản lý chủng loại mỡ trong bảo trì.

Chọn theo điều kiện vận hành, không chọn theo màu mỡ

V220 2 phù hợp khi nhà máy cần một mỡ NLGI 2 cực áp đa dụng cho ổ trượt, ổ lăn và các vị trí bôi trơn công nghiệp thông thường chịu tải nặng. Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc khi thiết bị làm việc có ẩm hoặc rung động nhưng không thuộc nhóm tải va đập lặp lại quá mạnh.

V220AD 2 phù hợp hơn khi có dấu hiệu mỡ thường bị văng ra, bị nước cuốn mất nhanh, ổ đỡ chịu va đập lặp lại hoặc các khớp, mâm xoay và thiết bị công trường làm việc ngoài trời. Trước khi thay đổi, cần kiểm tra tài liệu OEM, loại mỡ đang dùng, phương pháp bơm và khả năng tương thích khi chuyển đổi. Không trộn hai mỡ chỉ vì cùng NLGI 2; việc thay mỡ cần có quy trình làm sạch hoặc xả mỡ cũ phù hợp với khuyến nghị của thiết bị.

Màu đen của V220AD 2 là một tín hiệu nhận dạng hữu ích cho đội bảo trì, nhưng không phải tiêu chí kỹ thuật để chọn mỡ. Điều quan trọng hơn là vị trí đó có thật sự cần phụ gia rắn và độ bám dính hay không. Nếu không, màu mỡ khác nhau có thể làm tăng rủi ro nhầm lẫn khi nạp mỡ nếu nhà máy không quản lý tốt súng bơm, nhãn điểm bôi trơn và tần suất bảo dưỡng.

Ba câu cần trả lời trước khi đổi mỡ

  1. Tải có phải va đập lặp lại không? Nếu có, hãy xem lại tình trạng màng mỡ, độ rơ ổ và lượng mỡ bị đẩy ra ngoài sau ca vận hành.
  2. Nước vào từ đâu? Nước rửa, mưa, hơi nước hay phớt hỏng sẽ dẫn đến cách xử lý khác nhau. Đổi mỡ không sửa được một phớt đã mất tác dụng.
  3. OEM yêu cầu loại mỡ nào? Hãy đối chiếu NLGI, dầu gốc, chất làm đặc, phụ gia và tốc độ quay với tài liệu thiết bị trước khi thay thế.

Hai mã Gadus này có nền tảng thông số khá gần nhau, nên việc lựa chọn phải dựa vào điều kiện thực tế hơn là tên sản phẩm. V220 2 đáp ứng tốt vai trò mỡ cực áp đa dụng. V220AD 2 có lý do riêng ở các điểm cần bám dính và chịu va đập. Một khảo sát ngắn về nhiệt độ, tải, nước và tình trạng mỡ cũ thường đáng làm trước khi thay đổi toàn bộ kế hoạch bôi trơn.

Nguồn tham khảo

Zalo