Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọSince 1996

So sánh Mobilarma 798 và Shell Gadus S2 A320 2 cho bôi cáp tàu biển

· 6/9/2026

So sánh Mobilarma 798 và Shell Gadus S2 A320 2 cho bôi cáp tàu biển

Vì sao cần so sánh riêng cho cáp tàu biển?

Cáp thép trên tàu, cẩu bờ, davit, tời và windlass thường gặp nước mặn, hơi ẩm, tải giật và bụi muối. Vì vậy, chọn chất bôi trơn cho cáp cần xem sản phẩm có len vào bó sợi cáp hay chỉ phủ ngoài, có chống rửa trôi không, và có giữ lại màng bảo vệ sau nhiều chu kỳ vận hành không.

Theo nguồn đã kiểm, giả định “Mobilarma 798 và Shell Gadus S2 A320 2 đều là sản phẩm bôi cáp cho tàu biển” là có cơ sở. Mobilarma 798 được ExxonMobil/Mobil mô tả là rust preventive dùng cho bôi trơn và chống gỉ cáp thép trong công nghiệp, xây dựng, khai mỏ và hàng hải. Shell Gadus S2 A320 2 là mỡ calcium EP cho ứng dụng công nghiệp và hàng hải ở nhiệt độ vừa phải, có mục bôi trơn dây cáp thông dụng hoặc bánh răng hở.

Điểm khác nằm ở cách làm việc: Mobilarma 798 thiên về thấm vào tao cáp và tạo màng bảo quản chống gỉ; Shell Gadus S2 A320 2 thiên về lớp mỡ calcium EP chịu nước, chịu tải cho cáp, open gear, tời và windlass.

Mobilarma 798: dầu chống gỉ kiêm bôi trơn cáp thép

PDS chính thức của Mobil gọi Mobilarma 798 là sản phẩm chống gỉ hiệu năng cao, dùng cho bôi trơn và bảo vệ cáp thép khỏi gỉ trong công nghiệp, xây dựng, khai mỏ và hàng hải. Điểm đáng chú ý là khả năng đẩy nước và tạo màng mỏng, dai trên bề mặt kim loại, kể cả điều kiện ẩm cao hoặc có hơi ăn mòn.

Với cáp thép, chi tiết quan trọng là Mobilarma 798 “works well between the strands of wire rope”, tức làm việc tốt giữa các tao cáp. Cáp không hỏng chỉ ở mặt ngoài; nước và muối có thể đi vào bên trong, tạo gỉ giữa các sợi rồi làm mài mòn tăng khi cáp chịu kéo. Vì vậy Mobilarma 798 hợp khi mục tiêu chính là bảo quản, chống gỉ và hỗ trợ bôi trơn bên trong cáp.

Mobil cũng nêu sản phẩm tạo màng giống mỡ để bảo vệ khỏi salt spray và không khí ẩm; mềm dẻo ở -35°C, không nhỏ giọt ở 60°C, chống văng trong vận hành tốc độ cao và màng có tính tự liền. Thông số PDS đã xác nhận: dropping point 63°C, flash point 238°C, độ nhớt động học ở 100°C là 23,1 mm²/s.

Nguồn đã kiểm chưa có NLGI, EP test, salt spray hours hoặc định mức tiêu hao. Vì vậy không nên gọi Mobilarma 798 là “mỡ EP” nếu chưa có thêm dữ liệu.

Shell Gadus S2 A320 2: mỡ calcium EP chịu nước cho hàng hải

TDS Shell xác nhận tên sản phẩm là Shell Gadus S2 A320 2. TDS mô tả Gadus S2 A320 là mỡ calcium kết cấu mịn, dành cho ứng dụng công nghiệp và hàng hải ở nhiệt độ vừa phải, nơi cần khả năng chịu cực áp. Tài liệu nêu ba điểm chính: kháng nước tốt, an toàn trong bảo quản, và bảo vệ chi tiết khỏi mài mòn dưới tải trọng nặng.

Ứng dụng trong TDS gồm ổ trượt làm việc trong điều kiện có nước, ổ đỡ chân vịt, cần cẩu, davit, tời, windlass, bôi trơn bánh răng hở và dây cáp thông dụng. Nhóm này sát với thiết bị tàu biển/cảng: nước, tải nặng và vị trí bảo trì khó tiếp cận.

Thông số đã xác nhận cho Gadus S2 A320 2: NLGI 2, màu nâu, chất làm đặc calcium, dầu gốc khoáng, độ nhớt dầu gốc 320 cSt ở 40°C và 27 cSt ở 100°C, độ xuyên kim worked 265-295 ở 25°C, điểm nhỏ giọt 85°C, khả năng bơm xa “khá/fair”. Một nguồn Shell TDS tiếng Anh cũng nêu dải nhiệt vận hành -10°C đến +60°C, đỉnh 80°C trong thời gian ngắn. TDS tiếng Việt có dòng khuyến cáo không sử dụng Shell Gadus A320 cho ổ bi; vì vậy nếu dùng ngoài cáp, open gear, tời hoặc ổ trượt, nên đối chiếu lại với kỹ thuật Shell.

Vì là mỡ NLGI 2, Gadus S2 A320 2 có lợi khi cần lớp bám ngoài chịu nước và chịu tải. Nhưng khả năng đi sâu vào lõi cáp sẽ phụ thuộc cách bôi, thiết bị bơm và tình trạng cáp. Nếu chỉ quét ngoài lên cáp đã bẩn, lớp mỡ đẹp ở ngoài chưa chắc xử lý được gỉ bên trong.

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chíMobilarma 798Shell Gadus S2 A320 2
Bản chất sản phẩmRust preventive/bôi trơn cáp thép, tạo màng giống mỡMỡ calcium EP NLGI 2, dầu gốc khoáng
Ứng dụng đã xác nhậnStrands, running ropes, tẩm cáp thép khi sản xuất; có ứng dụng hàng hảiCáp thép thông dụng, bánh răng hở, cẩu, davit, tời, windlass, ổ trượt có nước
Điểm mạnh nổi bậtĐẩy nước, len giữa tao cáp, màng tự liền, chống salt spray/ẩmKháng nước, chịu cực áp, bám mỡ tốt cho cụm tải nặng
Nhiệt độ/dữ liệu liên quanMềm dẻo ở -35°C, không nhỏ giọt ở 60°C; dropping point 63°CDải -10°C đến +60°C, đỉnh 80°C ngắn hạn; dropping point 85°C
Độ nhớt đã xác nhận23,1 mm²/s ở 100°C320 cSt ở 40°C; 27 cSt ở 100°C

Nên chọn sản phẩm nào?

Nếu mục tiêu chính là bảo vệ cáp thép khỏi gỉ, hơi muối và ẩm, nhất là cần sản phẩm đi vào giữa các tao cáp, Mobilarma 798 có lý hơn. Tôi sẽ ưu tiên Mobilarma 798 cho cáp chạy hoặc cáp bảo quản ngoài trời, nơi rủi ro ăn mòn từ bên trong đáng lo hơn lớp tải ép trên bề mặt.

Nếu cáp nằm trong cụm cẩu, tời, windlass hoặc gần bánh răng hở, cần lớp mỡ calcium EP bám rõ hơn và chịu nước rửa trôi, Shell Gadus S2 A320 2 là lựa chọn đáng xem. Nó hợp hơn khi điểm bôi trơn cần lớp mỡ chịu tải ở bề mặt, không chỉ màng bảo quản mỏng.

Khi đổi từ sản phẩm này sang sản phẩm kia, nên vệ sinh mẫu một đoạn cáp, kiểm tra cặn/mỡ cũ, rồi hỏi OEM hoặc kỹ thuật hãng về tương thích. Tương thích với vật liệu tẩm lõi cáp hoặc vật liệu làm kín dầu gốc khoáng không có nghĩa là có thể pha trộn tùy ý.

Gợi ý kiểm tra trước khi chốt hàng

Đội bảo trì nên ghi rõ vị trí cáp: cáp cẩu boong, davit, tời neo, cáp chạy tốc độ cao hay cáp ít chạy nhưng luôn ngoài trời. Sau đó kiểm tra cách bôi: phun, nhúng, chổi, bơm qua thiết bị bôi cáp hay quét tay. Cáp bẩn hoặc bôi quá dày đều có thể làm kết quả lệch so với TDS/PDS.

Về tài liệu, nên ưu tiên TDS/PDS chính thức của hãng. Gadus S2 A320 2 đối chiếu theo TDS Shell; Mobilarma 798 đối chiếu theo PDS/website chính thức ExxonMobil/Mobil. Thông số nào chưa có trong PDS/TDS thì không đưa vào tiêu chí mua hàng.

Kết luận thực tế: Mobilarma 798 phù hợp hơn khi ưu tiên chống gỉ, đẩy nước và thấm vào cáp; Shell Gadus S2 A320 2 phù hợp hơn khi cần mỡ calcium EP chịu nước cho cáp/open gear/cụm hàng hải chịu tải. Lựa chọn đúng là lựa chọn khớp với vị trí cáp, cách bôi và rủi ro hư hỏng đang gặp.

Nguồn tham khảo

  1. Shell Technical Data Sheet — Shell Gadus S2 A320 2.
  2. Shell Safety Data Sheet — Shell Gadus S2 A320 2.
  3. ExxonMobil Marine official page: https://www.exxonmobil.com/en/marine/products/mobilarma-798
  4. Mobil Industrial official PDS page: https://www.mobil.com/en-us/industrial/pds/gl-xx-mobilarma-798
  5. Mobil Mobilarma 700 Series official page: https://www.mobil.com/en/sap/our-products/product-series/mobilarma-700-series
  6. Shell PSG TDS page: https://www.psg.shell.com/download/FileRequest.aspx?fileid=354
Zalo