Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọSince 1996

So sánh các dòng mỡ Gadus S2/S3 - chọn loại nào cho máy của anh?

Lê Hoàng Nam · 3/8/2026

So sánh các dòng mỡ Gadus S2/S3 - chọn loại nào cho máy của anh?

Mỡ bôi trơn công nghiệp Shell Gadus có hơn 30 mã sản phẩm, trải từ S1 đến S5 với nhiều chất làm đặc (lithium, lithium phức hợp, polyurea, canxi) và dải độ nhớt khác nhau. Anh em kỹ thuật phổ biến nhất vẫn là dòng S2S3 - bài này tổng hợp từ TDS chính hãng Shell để anh chọn nhanh dòng phù hợp với máy của mình.

Tại sao phải so sánh mỡ Gadus S2 và S3?

Hai dòng S2 và S3 khác nhau ở chất làm đặc (thickener) - yếu tố quyết định nhiệt độ làm việc, khả năng chịu nước và tuổi thọ mỡ:

  • Gadus S2: chất làm đặc lithium hydroxystearate - dòng phổ thông, giá thành hợp lý, dải nhiệt vận hành vừa phải (khoảng -20°C đến 130°C).
  • Gadus S3: dòng cao cấp hơn, có hai nhánh chính - lithium phức hợp (V220C) cho tải nặng + nhiệt cao, và polyurea diurea (T150J) cho tuổi thọ vượt trội ở môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

Nếu máy chạy ổn định trong nhà xưởng bình thường, S2 đủ dùng. Khi nhiệt độ vượt 130°C liên tục, hoặc môi trường ẩm ướt nặng (nhà máy giấy, thép, đúc), S3 sẽ bền hơn gấp 2-3 lần.

Bảng so sánh 4 mã Gadus phổ biến nhất

Dựa trên TDS Shell (v3.5 cho V220 2, v2.7 cho V220C 2), đây là bốn mã đặc trưng mà Võ Lan bán chạy nhất 6 tháng đầu 2026:

  • Gadus S2 V220 2 - lithium hydroxystearate, độ nhớt dầu gốc 220 cSt @40°C, NLGI 2, điểm nhỏ giọt 180°C, tải trọng hàn dính bốn bi 315 kgf.
  • Gadus S2 V100 2 - cùng nền lithium, độ nhớt 100 cSt - cho ổ trượt tốc độ cao, bánh răng kín.
  • Gadus S3 V220C 2 - lithium phức hợp, độ nhớt 220 cSt, NLGI 2, điểm nhỏ giọt 240°C, ASTM D4950 LB-GC.
  • Gadus S3 T150J 2 - polyurea diurea, độ nhớt 150 cSt, chịu nhiệt tới 180°C theo TDS, tuổi thọ tái tra mỡ dài hơn lithium.

Khác biệt kỹ thuật giữa S2 và S3

Ba điểm mấu chốt khi cân nhắc nâng cấp từ S2 lên S3:

  • Điểm nhỏ giọt (dropping point): S2 V220 đạt 180°C, S3 V220C lên tới 240°C - nghĩa là mỡ S3 không chảy lỏng khi ổ đỡ nóng đỏ trong mùa hè miền Nam hoặc trong lò nung nhà máy thép.
  • Tuổi thọ ở nhiệt cao: TDS Shell ghi rõ S3 T150J 2 có khả năng chịu nhiệt độ cực cao nhờ chất làm đặc diurea có tính chống oxy hóa vượt trội. Khoảng tái tra mỡ có thể kéo dài gấp 1,5-2 lần so với S2 cùng điều kiện.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: S3 V220C đạt ASTM D4950 LB-GC - tiêu chuẩn cho mỡ bôi trơn ổ đỡ bánh xe ô tô và máy công nghiệp hạng nặng. S2 V220 chỉ đạt các tiêu chuẩn công nghiệp tổng quát.

Ứng dụng thực tế từng dòng

Từ kinh nghiệm giao hàng cho các nhà máy ở BR-VT và Đồng Nai, tôi thường gặp bốn tình huống chính:

  • Ổ đỡ băng tải, motor điện trong nhà xưởng thường - Gadus S2 V220 2 là lựa chọn an toàn, giá hợp lý, sẵn hàng.
  • Ổ lăn, ổ trượt tốc độ cao (máy ly tâm, quạt công nghiệp) - dùng S2 V100 2 vì độ nhớt thấp giảm nhiệt ma sát.
  • Con lăn lò nung nhà máy thép, sàng rung mỏ đá, máy nghiền - S3 V220C 2 chịu tải va đập + nhiệt độ cao + rung động khắc nghiệt, đạt chuẩn SEB 18 12 53.
  • Ổ đỡ motor điện kéo dài, ổ đỡ trong nhà máy giấy, motor bơm chạy liên tục - S3 T150J 2 với polyurea, khoảng tái tra mỡ 4000-6000 giờ thay vì 2000-3000 giờ như lithium.

Cách chọn nhanh - 3 bước

Tóm lại, khi đứng trước kệ mỡ Gadus, anh cứ trả lời 3 câu hỏi:

  • Nhiệt độ ổ đỡ vượt 130°C không? - Có thì S3, không thì S2 đủ.
  • Có nước / hơi nước nhiều không? - S3 V220C chịu nước tốt hơn S2 nhờ lithium phức hợp.
  • Chu kỳ tái tra mỡ quan trọng không? - Nếu phải giảm downtime, S3 T150J polyurea giãn cách tái mỡ gấp đôi.

Trường hợp vẫn phân vân, gửi ảnh nameplate ổ đỡ + điều kiện vận hành cho Võ Lan, tôi sẽ tra TDS tương ứng và tư vấn cụ thể trong ngày.

Zalo