Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọSince 1996

So Sánh Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 MX 68 Và Tellus S2 VX 68: Nên Chọn Loại Nào?

· 25/7/2026

Giới thiệu chung

Dầu thủy lực là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu suất của toàn bộ hệ thống thủy lực công nghiệp. Trong cùng dòng Shell Tellus S2, hai sản phẩm ISO VG 68 phổ biến nhất hiện nay là Tellus S2 MX 68Tellus S2 VX 68. Cả hai đều được pha chế từ dầu gốc Nhóm II chất lượng cao, nhưng được thiết kế cho các điều kiện vận hành khác nhau. Bài viết này phân tích điểm chung, điểm khác biệt và gợi ý lựa chọn phù hợp.

Điểm chung giữa Tellus S2 MX 68 và Tellus S2 VX 68

Cả hai sản phẩm đều thuộc dòng Tellus S2 – thế hệ dầu thủy lực cao cấp của Shell với những đặc tính nổi bật:

  • Dầu gốc Nhóm II tinh chế cao, chống phân hủy nhiệt và oxy hóa tốt hơn dầu gốc Nhóm I.
  • Khả năng chống tạo bọt và thoát khí vượt trội, giúp duy trì áp suất hệ thống ổn định.
  • Khả năng tách nước tốt, hạn chế hiện tượng nhũ hóa trong môi trường ẩm.
  • Đạt các tiêu chuẩn quốc tế: Din 51524 Part 2 HLP, ISO 11158 HM, AFNOR NF-E 48-603 HM.
  • Vượt qua các thử nghiệm khắc nghiệt: FZG (FLS 11 trở lên), Denison T6H20C, Eaton Vickers 35VQ25.

So sánh chi tiết Shell Tellus S2 MX 68 và Tellus S2 VX 68

1. Hệ phụ gia chống mài mòn

Tellus S2 MX 68 là phiên bản ashless (zinc-free) – không chứa kim loại kẽm trong phụ gia chống mài mòn. Công thức này đặc biệt phù hợp với hệ thống sử dụng bộ lọc tinh vi (filter ≤ 3 micron) hoặc servo-valve có khe hở nhỏ, vì kẽm có thể tạo cặn bám trên bề mặt kim loại ở nhiệt độ cao.

Tellus S2 VX 68 sử dụng hệ phụ gia zinc-based (ZDDP) truyền thống, cho khả năng chịu tải và chống mài mòn rất tốt trong điều kiện áp suất cao liên tục.

2. Chỉ số độ nhớt (VI – Viscosity Index)

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất:

  • Tellus S2 MX 68: VI ~143 (theo TDS) – ổn định nhưng ở mức tiêu chuẩn.
  • Tellus S2 VX 68: VI ~163 (cao hơn đáng kể) – duy trì độ nhớt ổn định trong dải nhiệt rộng hơn.

Chỉ số VI cao đồng nghĩa với việc dầu ít bị loãng khi nóng và ít đặc khi lạnh – giảm áp lực cho bơm thủy lực khi khởi động ở nhiệt độ thấp và duy trì độ bôi trơn khi vận hành liên tục ở nhiệt cao.

3. Ứng dụng khuyến nghị theo nhà sản xuất

Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng Shell:

  • MX 68: Hệ thống thủy lực công nghiệp trong nhà máy, dây chuyền sản xuất, máy ép, máy CNC – nơi nhiệt độ môi trường ổn định.
  • VX 68: Hệ thống thủy lực di động / ngoài trời: máy xúc, máy cẩu, xe nâng, thiết bị công trình – nơi chịu biến động nhiệt lớn giữa ngày và đêm, mùa nóng và mùa lạnh.

Nên chọn loại nào?

Chọn Tellus S2 MX 68 khi:

  • Hệ thống thủy lực đặt trong nhà máy, nhiệt độ ổn định 20-45°C.
  • Sử dụng bộ lọc tinh vi (≤ 3 micron) hoặc servo-valve.
  • Cần giảm thiểu cặn kẽm bám trên bề mặt kim loại, kéo dài tuổi thọ van.

Chọn Tellus S2 VX 68 khi:

  • Thiết bị hoạt động ngoài trời, chịu nắng mưa, biến động nhiệt lớn.
  • Hệ thống khởi động thường xuyên ở nhiệt độ thấp (mùa đông miền Bắc, kho lạnh).
  • Vận hành liên tục ở nhiệt độ cao (>70°C trong hệ thống).

Tổng kết

Cả Shell Tellus S2 MX 68Tellus S2 VX 68 đều là lựa chọn chất lượng cao cho hệ thống thủy lực. Quyết định phụ thuộc vào môi trường vận hành thực tế: MX 68 cho nhà máy ổn định với hệ thống lọc tinh vi; VX 68 cho thiết bị di động, ngoài trời, dải nhiệt rộng. Khi cần tư vấn cụ thể cho dây chuyền hoặc thiết bị của bạn, hãy liên hệ Võ Lan để được hỗ trợ kỹ thuật chi tiết.

Zalo