Mỡ bôi trơn công nghiệp: Cách chọn NLGI, chất làm đặc và độ nhớt cho từng ứng dụng
· 1/8/2026

Mỡ bôi trơn công nghiệp khác dầu nhớt ở điểm nào?
Khi anh em thợ vận hành hỏi "mua mỡ gì cho ổ trục này", câu trả lời không đơn giản như tra dầu thủy lực vào hệ thống. Mỡ bôi trơn là hỗn hợp gồm 3 thành phần chính: dầu gốc (chiếm 70-90%), chất làm đặc (thickener, 5-30%) và phụ gia (5-15%). Chính cách phối trộn này tạo ra hàng trăm biến thể trên thị trường — mỗi dòng phục vụ một nhóm ứng dụng rất cụ thể.
Chúng tôi bán khoảng 30 SKU mỡ Shell Gadus (tính đến giữa 2026), nhưng 80% đơn hàng rơi vào 4-5 grade phổ biến. Anh Thơ — giám đốc Võ Lan — thường nói vui "mua đúng mỡ thì 3 năm mới tra lại, mua sai thì 3 tháng đã lên bàn thợ". Bài này tổng hợp 4 tiêu chí chọn mỡ mà em thấy thực tế nhất sau khi hỗ trợ hơn 100 BG mỡ trong 2 năm qua.
Tiêu chí 1 — Cấp NLGI: độ đặc của mỡ có ý nghĩa gì?
NLGI (National Lubricating Grease Institute) phân loại mỡ theo độ xuyên kim ở 25°C, thang từ 000 (lỏng như kem) đến 6 (cứng như phấn). Trong công nghiệp, 4 cấp hay gặp nhất là:
- NLGI 0 / 00 / 000: mỡ lỏng, dùng cho hệ thống bơm tâm trục trung tâm khi nhiệt độ thấp hoặc ống dẫn dài. Shell Gadus S2 V220 0 và S5 T460 1.5 rơi vào nhóm này.
- NLGI 1: mỡ hơi mềm, dùng cho ổ đỡ chịu tải nặng cấp mỡ qua bơm trung tâm. Shell Gadus S2 V220 1, S3 V220C 1 là ví dụ.
- NLGI 2: "tiêu chuẩn vàng" — dùng được cho 90% ổ trục công nghiệp, tra bằng súng bơm mỡ tay hoặc bơm mỡ tự động. Shell Gadus S2 V220 2, S3 V220C 2, S2 V100 3 đều ở NLGI 2.
- NLGI 3: mỡ đặc, dùng cho vòng bi chạy tốc độ cao (motor điện, bơm ly tâm) hoặc nơi dễ rò rỉ. Shell Gadus S2 V100 3 là lựa chọn kinh điển.
Khi KH nói "ô tô chạy nhiều thì dùng NLGI mấy?", em thường đáp: ổ bánh xe ô tô, ổ đỡ motor điện tiêu chuẩn → NLGI 2 hoặc 3. Cố gắng "đặc hơn cho chắc" bằng cách lên NLGI 4-5 thường làm ổ nóng vì mỡ không lan vào rãnh được.
Tiêu chí 2 — Chất làm đặc (thickener): quyết định giới hạn nhiệt và khả năng chịu nước
Đây là yếu tố dễ bị bỏ qua nhất khi mua mỡ, nhưng lại quyết định tuổi thọ thực tế của mỡ trong ổ trục. Bốn loại thickener phổ biến trong dòng Shell Gadus:
- Lithium hydroxystreate (mỡ Lithium thường): giới hạn nhiệt ~120°C, chịu nước trung bình, giá thành rẻ nhất. Shell Gadus S2 series (V220, V100, OG, A320) là dòng này.
- Lithium complex (Lithium phức hợp): giới hạn nhiệt lên 150-180°C, chịu nước tốt hơn Lithium thường, độ bám dính cao hơn. Shell Gadus S3 V220C là Lithium complex — phù hợp motor điện công suất lớn, ổ trục nóng.
- Calcium sulfonate: chống nước rất tốt, chống ăn mòn vượt trội, giới hạn nhiệt ~150°C. Shell Gadus S2 OGH 000 là mỡ bán lỏng gốc calcium sulfonate — dùng cho bánh răng hở trong nhà máy xi măng, cảng biển.
- Polyurea: dùng cho motor điện kín, chống ăn mòn tuyệt vời nhưng không tương thích với mỡ Lithium. Shell Gadus S2 U1000D 2, S2 U460L 2 là dòng polyurea.
Mẹo nhỏ: KHÓ trộn hai loại thickener khác nhau. Trước khi chuyển từ Lithium thường sang Lithium complex, anh em cần làm sạch ổ đỡ — nếu không phụ gia sẽ phản ứng và mỡ chảy mềm chỉ sau vài ngày vận hành.
Tiêu chí 3 — Độ nhớt dầu gốc: ISO VG 100, 220, 460 hay 1000?
Số "220" trong tên Shell Gadus S2 V220 không phải NLGI — đó là độ nhớt động học của dầu gốc ở 40°C, đơn vị cSt. ISO VG càng cao → dầu gốc càng đặc → mỡ chịu tải càng nặng nhưng ma sát càng cao.
| ISO VG dầu gốc | Ứng dụng điển hình | Shell Gadus tương ứng |
|---|---|---|
| 100 | Ổ trục tốc độ cao, motor điện nhỏ, vòng bi bơm | Gadus S2 V100 2, V100 3 |
| 150 | Ổ trục trung bình, hộp số công nghiệp | Gadus S2 V150C 3 |
| 220 | Tiêu chuẩn cho 90% ổ trục công nghiệp, bánh răng hở tốc thấp | Gadus S2 V220 (0,1,2,3), S3 V220C (1,2) |
| 460 | Ổ trục chịu tải rất nặng, bánh răng hở cảng biển | Gadus S3 V460 2, V460D 2 |
| 1000 | Mỡ bán lỏng cho hệ thống bơm tâm trục, bánh răng hở cỡ lớn | Gadus S2 U1000D 2 |
Theo kinh nghiệm, ổ trục đường kính trung bình >100mm, tải trọng >5MPa, nhiệt độ 60-90°C thì nên chọn ISO VG 220 hoặc 460. Nhỏ hơn và mát hơn thì VG 100 là đủ.
Tiêu chí 4 — Phụ gia EP, chống gỉ, chống oxy hóa
Mỡ công nghiệp thường có 3 nhóm phụ gia chính:
- EP (Extreme Pressure): gốc lưu huỳnh hoặc phốt pho, giúp chịu tải va đập. Ký hiệu "EP" trong tên gọi (Alvania EP, S2 V220 EP). Bắt buộc cho bánh răng hở, ổ trục chịu tải nặng.
- Chống oxy hóa: kéo dài tuổi thọ mỡ ở nhiệt cao. Shell Gadus S3 series có hệ phụ gia này tốt hơn S2.
- Chống gỉ, chống ăn mòn: quan trọng cho môi trường ẩm, ngoài trời, gần biển. Shell Gadus S2 OGH 000 và S4 OGH có hệ phụ gia này tối ưu.
Một sai lầm phổ biến: dùng mỡ EP cho ổ trục tốc độ cao. Phụ gia EP ăn mòn kim loại khi nhiệt tăng — motor chạy 3.600 vòng/phút mà dùng EP là ổ sẽ xước rãnh trong vài tháng. EP chỉ dành cho tốc độ thấp, tải nặng.
Bảng chọn nhanh theo ứng dụng
| Ứng dụng | Shell Gadus khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Ổ trục motor điện tiêu chuẩn | S2 V220 2 hoặc S2 V220 3 | NLGI 2/3, ISO VG 220, lithium — phù hợp hầu hết motor IP55 trở lên |
| Motor điện nóng >80°C | S3 V220C 2 | Lithium complex, chịu nhiệt 150°C, tuổi thọ gấp 2 lần S2 |
| Ổ trục bơm nước, motor ướt | S2 OG 40 hoặc S2 OGH 000 | Chống nước rửa trôi tốt, gốc calcium sulfonate |
| Bánh răng hở cảng biển | S2 V220AC 2 hoặc S3 V460D 2 | EP, bám dính cao, chịu tải va đập |
| Hệ thống bơm mỡ tự động | S2 V220 0 hoặc S2 V220 1 | Mỡ lỏng hơn, bơm xa được trong ống dài |
| Ổ trục tốc độ cao (>3.000 rpm) | S2 V100 3 | NLGI 3, ISO VG 100, ít ma sát, không EP |
Mua mỡ Gadus chính hãng ở đâu khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu?
Võ Lan tại 95 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Vũng Tàu là một trong những đơn vị phân phối Shell Gadus có giấy chứng nhận xuất xứ (COA) từng lô hàng, hỗ trợ giao hàng tận nơi cho khách hàng B2B trong tỉnh BR-VT và các khu công nghiệp lân cận như Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM. Anh em thợ bảo trì có thể gọi trực tiếp hotline 0786 060 496 để được tư vấn chọn grade theo thiết bị cụ thể — thường chỉ cần 5 phút cho một case ổ trục tiêu chuẩn.
Một điểm em thấy quan trọng: COA của lô hàng ghi rõ ngày sản xuất, xuất xứ nhà máy, thông số penetration (độ xuyên kim) và dropping point (điểm nhỏ giọt). Khi mua mỡ, anh em nên giữ COA để đối chiếu khi có tranh chấp bảo hành thiết bị — nhà máy thường yêu cầu chứng minh mỡ đúng chủng loại và còn hạn.
Tổng kết
Chọn mỡ công nghiệp không phải chọn "cái nào cũng được". Bốn tiêu chí cần nhớ: cấp NLGI theo tốc độ và kiểu cấp mỡ, chất làm đặc theo nhiệt độ và độ ẩm, độ nhớt dầu gốc theo tải trọng, và phụ gia EP chỉ dùng cho tốc độ thấp. Shell Gadus dòng S2 đáp ứng 80% nhu cầu công nghiệp phổ thông; S3 dành cho điều kiện khắc nghiệt; S5 cho môi trường đặc biệt (thực phẩm, nhiệt cao).
Nếu anh em đang phân vân giữa 2 grade, hoặc cần tư vấn theo thiết bị cụ thể (hãng, model, điều kiện vận hành), cứ gửi thông tin cho Võ Lan — em sẽ tra TDS đối chiếu và gợi ý chính xác. Mua đúng mỡ thì 3 năm mới phải tra lại; mua sai thì 3 tháng đã hỏng ổ.
