Mỡ công nghiệp: cách chọn mỡ lithium, lithium complex, polyurea
Võ Lan Technical Team · 6/8/2026

Đừng chọn mỡ chỉ vì thấy NLGI 2
Trong kho nhà máy, NLGI 2 thường là cấp mỡ gặp nhiều nhất. Nhưng NLGI chỉ nói về độ đặc, không nói mỡ đó chịu được bao nhiêu nhiệt, tải và nước. Hai sản phẩm cùng ghi NLGI 2 vẫn có thể khác hẳn nhau nếu một loại dùng chất làm đặc lithium, loại kia dùng lithium complex hoặc polyurea.
Tôi thường bắt đầu từ điều kiện làm việc của ổ đỡ, sau đó mới nhìn tên sản phẩm. Nếu chọn ngược lại, rất dễ lấy mỡ đa dụng cho một vị trí cần chịu nhiệt cao, hoặc dùng mỡ cao cấp đắt hơn trong một máy không cần đến mức đó.
Bốn thông tin cần chốt trước khi chọn
Trước khi đổi mã mỡ, nên ghi lại bốn thông tin trên cùng một phiếu kiểm tra:
- Tải và va đập: ổ đỡ chịu tải nặng, rung hoặc tải xung cần màng mỡ và phụ gia EP phù hợp.
- Nhiệt độ: ghi nhiệt độ thực tế tại ổ đỡ, không chỉ lấy nhiệt độ môi trường. Nhiệt tại vị trí bôi trơn có thể cao hơn đáng kể.
- Tốc độ: ổ quay nhanh thường cần cân nhắc độ nhớt dầu gốc, độ đặc và khả năng tách dầu.
- Nước, bụi và hóa chất: môi trường ẩm, nước rửa trôi, bụi kim loại hoặc hóa chất sẽ quyết định yêu cầu về kháng nước và chống ăn mòn.
Thêm một điểm hay bị bỏ qua: tần suất tái bơm. Nếu vị trí khó dừng máy hoặc nằm xa, tuổi thọ mỡ và độ ổn định cơ học đáng giá hơn việc chỉ so giá mỗi kg.
Mỡ lithium: nền tảng cho nhiều vị trí bôi trơn
Shell Gadus S2 V220 2 là ví dụ điển hình của mỡ lithium gốc dầu khoáng, NLGI 2, dầu gốc có độ nhớt 220. TDS mô tả sản phẩm cho ổ trượt, ổ lăn, khớp bản lề và các bề mặt trượt trong công nghiệp, vận tải. Mỡ có phụ gia cực áp, chống ăn mòn, chống oxy hóa và khả năng chống nước rửa trôi.
Đây là lựa chọn hợp lý cho các ổ đỡ tải vừa đến nặng trong điều kiện nhiệt không quá khắc nghiệt. S2 V220 2 cũng phù hợp khi nhà máy muốn một mã đa dụng để giảm số loại mỡ trong kho. Tôi sẽ ưu tiên dòng này cho máy chạy trong nhà, nhiệt tương đối ổn định, có nước hoặc rung nhưng không bị kéo dài ở vùng nhiệt cao.
Giới hạn của lithium thường lộ ra khi nhiệt tăng kéo dài. Khi đó, không nên chỉ tăng lượng mỡ để bù. Bơm quá nhiều mỡ làm tăng nhiệt và có thể khiến ổ đỡ hỏng nhanh hơn.
Lithium complex: bước nâng cấp khi nhiệt và tải tăng
Shell Gadus S3 V220C 2 vẫn dùng dầu gốc khoáng và NLGI 2, nhưng chất làm đặc là lithium complex. TDS ghi độ nhớt dầu gốc 220, điểm nhỏ giọt khoảng 240°C, cùng các đặc tính chịu cực áp, ổn định cơ học và kháng nước. Dòng này được nêu cho ổ đỡ tải nặng trong đúc liên tục, sàng rung, mỏ đá, máy nghiền và con lăn băng tải.
Điểm đáng tiền của lithium complex không phải là một con số điểm nhỏ giọt đứng riêng. Giá trị nằm ở khả năng giữ cấu trúc tốt hơn khi nhiệt và tải cùng tăng. Với ổ đỡ rung mạnh hoặc vị trí có nhiệt dao động, S3 V220C 2 thường có biên an toàn rộng hơn S2 V220 2.
Tuy vậy, S3 không phải câu trả lời cho mọi máy. Nếu ổ đỡ chạy nhanh, tải nhẹ và nhiệt thấp, việc chuyển sang lithium complex có thể không đem lại lợi ích tương xứng. Hãy nhìn cả tốc độ, lượng mỡ và lịch tái bơm.
Lithium complex gốc tổng hợp: khi cần kéo dài thời gian vận hành
Shell Gadus S5 V220 2 đi xa hơn ở hai điểm: dầu gốc tổng hợp PAO và chất làm đặc lithium complex. TDS ghi NLGI 2, độ nhớt dầu gốc 220, khả năng chịu nước và ổn định cơ học tốt, cùng dải nhiệt độ rộng khoảng -40 đến 150°C theo tài liệu Shell. Sản phẩm được dùng cho ổ đỡ công nghiệp và vận tải, kể cả môi trường khô và ướt.
Tôi sẽ cân nhắc S5 V220 2 khi chi phí dừng máy lớn hơn chênh lệch giá mỡ, chẳng hạn ổ đỡ khó tiếp cận, thiết bị chạy liên tục hoặc lịch bảo trì bị giới hạn. Dầu gốc tổng hợp giúp mỡ làm việc tốt hơn ở nhiệt thấp và cao, nhưng không tự động biến một ổ đỡ quá tải thành hệ thống an toàn. Tải, lắp đặt và căn chỉnh vẫn là phần quyết định.
Polyurea: dành cho ổ đỡ nhiệt cao và tuổi thọ mỡ dài
Shell Gadus S5 T100 2 dùng dầu gốc tổng hợp, chất làm đặc polyurea, NLGI 2 và độ nhớt dầu gốc 100. TDS nêu phạm vi vận hành khoảng -40 đến +180°C, đồng thời ghi rõ có thể cần điều chỉnh chu kỳ tái bơm nếu làm việc ở vùng nhiệt rất cao. Mỡ được khuyến nghị cho ổ đỡ công nghiệp tải nhẹ đến vừa, nơi nhiệt cao và việc dừng máy để bơm lại là vấn đề.
Polyurea không nên được chọn chỉ vì nghe như công nghệ cao hơn. Nó phù hợp với ổ đỡ động cơ điện, quạt, lò sấy hoặc thiết bị có nhiệt cao và tốc độ tương đối lớn, nhưng phải kiểm tra khả năng tương thích với mỡ đang dùng. Nếu sản phẩm cũ và mới không tương thích, cần xả, làm sạch và nạp lại theo quy trình thay mỡ; không trộn thử ngay trong bể hoặc ổ đỡ đang chạy.
Bảng chọn nhanh theo điều kiện vận hành
| Tình huống | Hướng chọn ban đầu | Lý do kỹ thuật |
|---|---|---|
| Ổ đỡ đa dụng, tải vừa đến nặng, nhiệt ổn định | Gadus S2 V220 2 | Lithium, dầu khoáng, NLGI 2, có EP và kháng nước |
| Rung, tải nặng, nhiệt cao hơn mức thông thường | Gadus S3 V220C 2 | Lithium complex, dầu gốc 220, điểm nhỏ giọt khoảng 240°C |
| Thiết bị chạy liên tục, khó dừng để bảo trì | Gadus S5 V220 2 | PAO tổng hợp, lithium complex, dải nhiệt rộng |
| Ổ đỡ nhiệt cao, tải nhẹ đến vừa, cần tuổi thọ dài | Gadus S5 T100 2 | Polyurea, dầu tổng hợp, dải khoảng -40 đến +180°C |
Bảng này chỉ là điểm bắt đầu. Mã ổ đỡ, tốc độ quay, thiết kế phớt và yêu cầu của OEM vẫn có thể làm thay đổi lựa chọn cuối cùng.
Đổi loại mỡ: ba việc không được bỏ qua
- Kiểm tra tương thích: không suy đoán lithium, lithium complex và polyurea sẽ trộn được với nhau. Tra compatibility chart của nhà sản xuất và thử nghiệm khi cần.
- Làm sạch vị trí bôi trơn: khi chuyển sang hệ chất làm đặc khác, xả mỡ cũ và loại bỏ phần tồn trong đường cấp hoặc khoang ổ đỡ.
- Ghi lại dữ liệu sau khi đổi: theo dõi nhiệt ổ đỡ, tiếng ồn, rung, rò mỡ và thời gian tái bơm. Một lần đổi mỡ chưa đủ để kết luận nếu không có số liệu trước và sau.
Với thiết bị quan trọng, nên chạy thử có kiểm soát trên một nhóm ổ đỡ tương đồng trước khi thay toàn bộ nhà máy. Cách này giúp phát hiện sớm vấn đề về tương thích hoặc lượng nạp.
Kết luận
Mỡ lithium phù hợp với rất nhiều vị trí và thường là điểm khởi đầu kinh tế. Lithium complex hợp lý hơn khi tải, rung và nhiệt tăng. Mỡ tổng hợp lithium complex phù hợp với thiết bị chạy liên tục hoặc dải nhiệt rộng, còn polyurea hướng tới các ổ đỡ nhiệt cao và yêu cầu tuổi thọ mỡ dài.
Chọn đúng mỡ không phải là chọn mã có cấp S cao nhất. Hãy ghép chất làm đặc, dầu gốc, độ nhớt, NLGI và điều kiện vận hành vào cùng một quyết định, rồi xác nhận lại khả năng tương thích trước khi nạp.
