Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọSince 1996

Gadus S4 OGH 3000 hay S3 V220C 2: đọc TDS để phân biệt mỡ bánh răng hở và mỡ ổ trục

· 10/9/2026

Gadus S4 OGH 3000 hay S3 V220C 2: đọc TDS để phân biệt mỡ bánh răng hở và mỡ ổ trục

Hai loại mỡ, hai thế giới thiết bị khác nhau

Gadus S4 OGH 3000 và Gadus S3 V220C 2 đều mang thương hiệu Shell Gadus, đều phục vụ thiết bị nặng, nên không ít nhà máy hỏi "hai loại này thay nhau được không?". Câu trả lời ngắn gọn: không. Một loại sinh ra để phun lên bánh răng hở, loại kia để tra vào ổ trục. Nhầm lẫn sẽ tốn kém theo cách không nhìn thấy ngay: thiết bị vẫn chạy, nhưng mài mòn tăng, nhiệt độ cao hơn, và tuổi thọ ổ hoặc răng rút ngắn dần.

Bài viết này đối chiếu trực tiếp hai tờ thông tin kỹ thuật (TDS) của Shell — Gadus S4 OGH 3000 bản v1.1 (18.06.2024) và Gadus S3 V220C 2 bản v2.7 (11.10.2018) — để chỉ ra đâu là khác biệt quyết định khi chọn mỡ.

Gadus S4 OGH 3000: mỡ bánh răng hở, thiết kế để phun

Dòng đầu tiên trong TDS, Shell ghi rõ đây là mỡ bôi trơn bánh răng hở cao cấp (high performance open gear lubricant), cho các bánh răng hở cỡ lớn như máy nghiền và lò quay xi măng — nơi tải trọng lớn và nhiệt độ cao đi kèm bụi. Sản phẩm được thiết kế để phun lên bề mặt răng: hệ thống bôi trơn phù hợp là hệ thống phun mỡ tự động, không phải bơm tay tra vào ổ.

Thông số chính từ TDS:

  • Cấp độ cứng NLGI 00 — gần dạng lỏng sệt, cần thiết để phun và dàn đều trên răng
  • Chất làm đặc: nhôm phức hợp (Al Complex), dầu gốc bán tổng hợp
  • Độ nhớt dầu gốc: 3.000 cSt ở 40°C — con số đắt giá nhất, tạo màng dầu dày trên bề mặt răng hở
  • Phụ gia rắn graphite 10% — chịu tải va đập, giảm mài mòn khi màng dầu bị ép mỏng
  • Tải trọng hàn dính bốn bi: 800 kg (ASTM D2596), FZG A/2.76/50 vượt giai đoạn 12
  • Điểm nhỏ giọt: tối thiểu 190°C, nhiệt độ vận hành tối đa +140°C

Một chi tiết an toàn đáng lưu ý: Gadus S4 OGH 3000 không chứa nhựa đường hay dung môi clo — điểm khác biệt rõ so với một số mỡ bánh răng hở thế hệ cũ. Sản phẩm được các nhà chế tạo thiết bị Ferry-Capitain và FLSmidth chấp thuận, thường gặp trong dây chuyền xi măng và vật liệu xây dựng.

Gadus S3 V220C 2: mỡ ổ trục đa dụng chịu tải nặng

Gadus S3 V220C 2 (trước đây là Albida Grease EP 2 và Retinax LX 2) là mỡ bôi trơn cao cấp chịu cực áp đa dụng, dùng cho ổ đỡ hoạt động ở nhiệt độ cao và tải nặng. Dầu gốc khoáng chỉ số độ nhớt cao kết hợp chất làm đặc xà phòng lithium phức hợp, cùng hệ phụ gia chống oxy hóa, chống mài mòn và chống ăn mòn.

Thông số chính từ TDS:

  • Cấp độ cứng NLGI 2 — mỡ đặc tiêu chuẩn, giữ được trong vòng ổ
  • Chất làm đặc: lithium phức hợp — điểm nhỏ giọt cao tới 240°C
  • Độ nhớt dầu gốc: 220 cSt ở 40°C
  • Độ xuyên kim 265–295 (0,1 mm) — độ mềm ổn định
  • Tải trọng hàn dính bốn bi: 315 kg — rất tốt cho mỡ ổ trục đa dụng
  • Khả năng bơm xa: khá, kháng nước tốt, ổn định cơ học dưới rung động

Ứng dụng quen thuộc: ổ đỡ chịu tải nặng trong đúc liên tục, sàng rung, mỏ đá, máy nghiền, con lăn băng tải và ổ đỡ bánh xe ô tô. Mỡ đạt chuẩn SEB 18 12 53 và ASTM D4950 LB-GC.

So sánh nhanh hai dòng mỡ

Bảng tóm tắt dưới đây là khác biệt cốt lõi rút ra từ hai TDS:

  • Vai trò: OGH 3000 = bánh răng hở cỡ lớn; V220C 2 = ổ trục tải nặng
  • Cấp NLGI: 00 (phun được) so với 2 (đặc tiêu chuẩn)
  • Chất làm đặc: nhôm phức hợp so với lithium phức hợp
  • Độ nhớt dầu gốc: 3.000 cSt so với 220 cSt — chênh hơn 13 lần
  • Phụ gia rắn: graphite 10% ở OGH 3000; V220C 2 dùng phụ gia EP hòa tan
  • Tải trọng hàn dính: 800 kg so với 315 kg
  • Điểm nhỏ giọt: 190°C so với 240°C — V220C 2 cao hơn hẳn
  • Nhiệt độ vận hành tối đa: cả hai đều 140°C

Dùng nhầm thì chuyện gì xảy ra?

Lấy OGH 3000 tra cho ổ trục: mỡ cấp 00 gần như lỏng, sẽ bị văng khỏi vòng ổ khi trục quay, để ổ khô dần. Dù tải trọng hàn dính của nó rất cao, mỡ vẫn không giữ được bên trong ổ nên con số đó trở nên vô nghĩa.

Ngược lại, lấy V220C 2 phun cho bánh răng hở: mỡ quá đặc để phun đều qua hệ thống, không tạo được màng liên tục trên răng, thiếu graphite nên chịu va đập kém, độ nhớt dầu gốc 220 cSt khó bám trên bề mặt răng hở tốc độ thấp tải nặng.

Thiệt hại không phải lúc nào cũng ồn ào: thường là nhiệt độ ổ tăng nhẹ, điện năng tiêu thụ của motor tăng vài phần trăm, mài mòn sớm — những thứ chỉ lộ ra khi sửa chữa lớn.

Cách chọn nhanh theo thiết bị

Chọn Gadus S4 OGH 3000 khi:

  • Điểm bôi trơn là bánh răng hở: vành răng máy nghiền, lò quay xi măng, máy sấy quay
  • Có hệ thống phun mỡ tự động, yêu cầu mỡ cấp NLGI 00
  • Môi trường nhiều bụi, tải va đập, nhiệt độ cao

Chọn Gadus S3 V220C 2 khi:

  • Điểm bôi trơn là ổ bi, ổ đũa: băng tải, sàng rung, đúc liên tục, motor
  • Cần mỡ bơm qua hệ thống mỡ tập trung
  • Môi trường ẩm, rung động, tải nặng, nhiệt cao đến 140°C

Tổng kết

Gadus S4 OGH 3000 và Gadus S3 V220C 2 không phải là hai mức giá của cùng một loại mỡ, mà là hai sản phẩm cho hai nhóm thiết bị khác nhau. Cách đọc nhanh nhất: nhìn cấp NLGI và độ nhớt dầu gốc trên TDS. Mỡ phun bánh răng hở sẽ có NLGI thấp (00) và dầu gốc rất nhớt (hàng nghìn cSt); mỡ ổ trục thường NLGI 1–2, độ nhớt vài trăm cSt, điểm nhỏ giọt cao. Còn phân vân thiết bị nào dùng loại nào, gửi model máy và điều kiện vận hành để đối chiếu TDS trước khi quyết định vẫn là cách chắc chắn nhất.

Nguồn tham khảo: TDS Shell Gadus S4 OGH 3000, v1.1, 18.06.2024; TDS Shell Gadus S3 V220C 2, v2.7, 11.10.2018 (tài liệu Shell công bố).

Zalo