Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọSince 1996

Gadus S2 V220 2 hay S5 T460 1.5: chọn mỡ theo tốc độ và tải ổ đỡ, không chỉ theo NLGI

· 29/9/2026

Gadus S2 V220 2 hay S5 T460 1.5: chọn mỡ theo tốc độ và tải ổ đỡ, không chỉ theo NLGI

Hai loại mỡ, hai bài toán vận hành

Ở nhiều nhà máy, câu hỏi về mỡ bôi trơn thường bắt đầu bằng NLGI: “đang dùng số 2 thì có thể đổi sang số 1.5 không?” Cách hỏi này dễ hiểu, nhưng chưa đủ để quyết định. NLGI mô tả độ đặc của mỡ, không nói hết về nền dầu, chất làm đặc, khả năng chịu tải hay cách mỡ đi qua đường ống cấp bôi trơn.

Shell Gadus S2 V220 2 và Shell Gadus S5 T460 1.5 đều nằm trong nhóm mỡ công nghiệp cho ổ đỡ, nhưng TDS của hai sản phẩm cho thấy chúng được định vị khác nhau. Gadus S2 V220 2 là mỡ cực áp đa dụng dùng dầu gốc khoáng và chất làm đặc lithium. Gadus S5 T460 1.5 dùng dầu gốc tổng hợp hoàn toàn cùng chất làm đặc diurea, hướng đến điều kiện nhiệt độ cao và yêu cầu thời gian sử dụng dài.

Vì vậy, lựa chọn đúng không phải là lấy loại “cao cấp hơn” cho mọi vị trí. Cần nhìn vào tốc độ quay, tải, nhiệt độ thực tế, kiểu che chắn của ổ đỡ và cách nhà máy đang châm mỡ. Một ổ đỡ quay chậm, khó tiếp cận có thể cần một hướng chọn khác hoàn toàn so với ổ đỡ phổ thông được bảo dưỡng định kỳ.

Gadus S2 V220 2 phù hợp khi cần mỡ EP đa dụng

Theo TDS Shell, Gadus S2 V220 2 là mỡ bôi trơn cực áp đa dụng, pha từ dầu gốc khoáng chỉ số độ nhớt cao, chất làm đặc lithium hydroxystearate và hệ phụ gia EP. Sản phẩm được thiết kế cho nhiều vị trí như ổ trượt, ổ lăn và khớp bản lề trong điều kiện tải nặng.

Bản “2” có cấp độ đặc NLGI 2. TDS nêu phạm vi nhiệt độ vận hành khuyến nghị từ -20°C đến +130°C. Đây là dữ liệu cần được đọc cùng điều kiện thiết bị, vì nhiệt độ tại vỏ ổ đỡ, tải va đập, nước xâm nhập và chu kỳ châm mỡ đều có thể làm thay đổi kết quả vận hành thực tế.

Điểm đáng chú ý là khả năng chịu tải và chống nước rửa của dòng S2 V220. Với các ổ đỡ làm việc trong môi trường ẩm, có tải va đập hoặc cần một loại mỡ lithium EP quen thuộc cho nhiều vị trí, đây là một hướng lựa chọn có cơ sở. Tuy nhiên, “đa dụng” không có nghĩa là nó tự động thay thế mọi loại mỡ đang dùng trong nhà máy.

  • Chất làm đặc: lithium.
  • Nền dầu: khoáng chỉ số độ nhớt cao.
  • Cấp độ đặc: NLGI 2.
  • Trọng tâm TDS: tải nặng, khả năng bảo vệ chống mài mòn và chống nước rửa.

Gadus S5 T460 1.5 nhắm đến ổ đỡ chậm và yêu cầu bền nhiệt

Gadus S5 T460 1.5 không nên được xem là bản “mềm hơn” của S2 V220 2. TDS Shell mô tả đây là mỡ có tuổi thọ cao, chịu nhiệt độ cao, dùng dầu gốc tổng hợp hoàn toàn và chất làm đặc diurea. Cấp độ đặc của sản phẩm là NLGI 1.5.

Shell ghi nhận S5 T460 1.5 phù hợp đặc biệt với các ổ đỡ tốc độ thấp, có niêm kín hoặc nửa kín. Đó là một chỉ dẫn quan trọng: ở những vị trí này, khả năng lưu mỡ, độ ổn định khi vận hành và khoảng thời gian giữa các lần bảo dưỡng có thể quan trọng hơn việc chỉ giữ đúng con số NLGI đang dùng trước đó.

Chất làm đặc diurea và nền dầu tổng hợp làm cho S5 T460 1.5 thuộc một nhóm công thức khác với mỡ lithium của S2 V220 2. Điều này giải thích vì sao việc đổi mỡ cần được xem như một thay đổi kỹ thuật tại điểm bôi trơn, chứ không phải thao tác thay mã hàng trong kho.

  • Nền dầu: tổng hợp hoàn toàn.
  • Chất làm đặc: diurea.
  • Cấp độ đặc: NLGI 1.5.
  • Trọng tâm TDS: ổ đỡ tốc độ thấp, điều kiện nhiệt độ cao và yêu cầu tuổi thọ mỡ dài.

NLGI 1.5 và NLGI 2 nói gì, và không nói gì?

NLGI là thước đo độ xuyên kim của mỡ, vì vậy nó hữu ích khi xem mỡ có phù hợp với cách cấp bôi trơn hay không. Mỡ NLGI 1.5 thường mềm hơn NLGI 2. Nhưng NLGI không cho biết mỡ có cùng nền dầu, cùng chất làm đặc hay cùng mục tiêu ứng dụng hay không.

Đặt Gadus S2 V220 2 và S5 T460 1.5 cạnh nhau, khác biệt quan trọng không chỉ là 2 so với 1.5. Một bên là lithium EP trên nền khoáng; bên còn lại là diurea trên nền tổng hợp hoàn toàn. Nếu bỏ qua phần này, nhà máy có thể chọn mỡ theo cảm giác “bơm được” mà chưa đánh giá đúng yêu cầu của ổ đỡ.

Với hệ thống bôi trơn trung tâm, độ đặc còn liên quan đến đường ống, nhiệt độ môi trường và khả năng phân phối mỡ tới điểm xa nhất. Với bôi trơn thủ công, độ đặc chỉ là một phần của quyết định. Cần xem thêm tải, tốc độ và cách ổ đỡ đang mất mỡ hoặc giữ mỡ trong ca vận hành.

Bốn câu hỏi trước khi thay mỡ

Trước khi chuyển từ Gadus S2 V220 2 sang Gadus S5 T460 1.5, hoặc theo chiều ngược lại, bộ phận bảo trì nên ghi rõ bốn điểm. Thứ nhất, ổ đỡ quay nhanh hay chậm và tải có thay đổi theo chu kỳ sản xuất không? Thứ hai, nhiệt độ tại vị trí bôi trơn là bao nhiêu khi máy chạy ổn định? Thứ ba, ổ đỡ kín, nửa kín hay hở; có nước hoặc bụi đi vào không? Thứ tư, nhà máy châm mỡ bằng tay hay qua hệ thống tập trung?

Sau đó mới đối chiếu TDS, hướng dẫn OEM và tình trạng mỡ đang có trong ổ. Đặc biệt khi chuyển giữa công thức lithium và diurea, không nên coi việc châm thêm trực tiếp là mặc định an toàn. Kế hoạch làm sạch, lượng mỡ cũ còn lại và xác nhận của nhà chế tạo thiết bị cần được cân nhắc tại từng vị trí.

Cách làm này mất thêm thời gian ở đầu việc, nhưng giúp tránh hai lỗi tốn kém: dùng mỡ cao cấp ở vị trí không cần thiết, hoặc dùng mỡ quen tay cho một ổ đỡ đang có yêu cầu vận hành khác.

Kết luận

Gadus S2 V220 2 là lựa chọn mỡ lithium EP đa dụng cho các vị trí chịu tải nặng trong phạm vi ứng dụng TDS. Gadus S5 T460 1.5 có nền tổng hợp hoàn toàn, chất làm đặc diurea và định hướng rõ hơn cho ổ đỡ tốc độ thấp, nhiệt độ cao hoặc cần tuổi thọ mỡ dài. NLGI là dữ liệu khởi đầu; tốc độ, tải, nhiệt độ, niêm kín và hướng dẫn OEM mới là phần quyết định.

Nguồn tham khảo

Shell Gadus Greases; Shell Gadus S2 V220 2, Technical Data Sheet v3.5 (31.08.2018); Shell Gadus S5 T460 1.5, Technical Data Sheet v1.1 (01.08.2016).

Zalo