Dầu Nhớt Phúc ThọDầu Nhớt Phúc ThọSince 1996

Tellus S2 VX 46 và Tellus S2 MX 46 - khi nào nên chuyển từ MX sang VX?

· 11/8/2026

Tellus S2 VX 46 và Tellus S2 MX 46 - khi nào nên chuyển từ MX sang VX?

Hai mã dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 46 và S2 VX 46 nhìn qua rất giống nhau - cùng cấp độ nhớt ISO VG 46, cùng dùng dầu gốc Nhóm II, cùng đáp ứng FZG FLS 11, cùng đạt Denison T6H20C và Eaton Vickers 35VQ25. Nhưng khi m� TDS ra, có một con số khiến nhiều anh em kỹ thuật phải dừng lại: chỉ số độ nhớt (VI) của VX là 143, của MX chỉ là 105. Con số này - cùng với điểm đông đặc và tiêu chuẩn HVLP - quyết định khi nào VX xứng đáng thay thế MX.

VX và MX khác nhau ở đâu? - 4 thông số cốt lõi

Tôi đối chiếu trực tiếp t� hai tờ TDS chính hãng Shell: Tellus S2 VX 46 phiên bản 4.3 (ban hành 17.04.2017) và Tellus S2 MX 46 phiên bản 4.1 (cùng ngày). Cả hai cùng ở ISO VG 46, cùng khối lượng riêng 0.856 kg/l � 15°C:

  • Độ nhớt @40°C: VX = 46 cSt, MX = 46 cSt (như nhau theo ISO VG).
  • Độ nhớt @100°C: VX = 7.9 cSt, MX = 6.9 cSt (VX nhớt hơn ở nhiệt cao - đặc trưng của high VI oil).
  • Chỉ số độ nhớt (VI): VX = 143, MX = 105. Chênh 38 đơn vị - rất lớn với dầu thủy lực.
  • Điểm chớp cháy COC: VX = 220°C, MX = 230°C (MX cao hơn 10°C).
  • Điểm đông đặc: VX = -36°C, MX = -30°C (VX thấp hơn 6°C).
  • Khả năng tách nước ASTM D1401: VX đạt L0.5 (rất tốt), MX đạt 20 phút (tiêu chuẩn).
  • �ộ ổn định trượt (shear stability) CEC L45-A-99: VX = 12% loss, MX không công bố ở mức tương đương.
  • Khối lượng riêng @15°C: VX = 0.856 kg/l, MX = 0.856 kg/l (như nhau).

VI=143 nghĩa là gì trong vận hành?

Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index) đo độ "phẳng" của đường đặc tính độ nhớt - nhiệt độ. VI càng cao, độ nhớt càng ít thay đổi khi nhiệt độ dao động. Cụ thể với VG 46:

  • Ở 40°C: VX và MX cùng đạt 46 cSt (điểm neo chuẩn).
  • Ở 100°C: VX còn 7.9 cSt (giữ dày hơn), MX chỉ còn 6.9 cSt (loãng nhanh hơn).
  • Hệ quả: VX duy trì màng dầu bôi trơn tốt hơn khi dầu nóng lên trong quá trình làm việc - đặc biệt ở hệ thống thủy lực có tải nặng, xy-lanh chịu áp suất cao.
  • Ngược lại: khi khởi động lạnh ở vùng có mùa đông hoặc nhà xưởng không gia nhiệt, VX loãng hơn MX ở nhiệt thấp (do VI cao) → bơm dễ hơn, giảm sốc áp khi khởi động.

Đây là lý do Shell định vị VX cho "hệ thống thủy lực có dải nhiệt độ rộng" và MX cho "ứng dụng công nghiệp thông thường".

Tiêu chuẩn kỹ thuật phân biệt rõ HM và HV

Khi lập bảng so sánh, tôi thấy tiêu chuẩn là điểm phân biệt rõ nhất giữa hai mã, vì nó phản ánh đúng công năng của từng loại:

  • Tellus S2 MX 46: ISO 11158 (HM fluids), DIN 51524 Part 2 HLP, ASTM D6158-05 HM, Bosch Rexroth RDE 90245, Fives Cincinnati P-70, Swedish Standard SS 15 54 34 AM - là chuẩn dầu thủy lực thông dụng (HM - Hydraulic Mineral).
  • Tellus S2 VX 46: ISO 11158 (HV fluids), DIN 51524 Part 3 HVLP, ASTM D6158 HV, Eaton E-FDGN-TB002-E - là chuẩn dầu thủy lực có VI cao (HV - Hydraulic High-VI).

Trong TDS MX, Shell thẳng thắn ghi: "Với ứng dụng thủy lực di động có dải nhiệt độ rộng, chúng tôi khuyến nghị dùng Tellus S2 VX". Đây không phải chiêu marketing - mà là giới hạn vật lý: VI=105 không đảm bảo độ nhớt khi nhiệt dao động lớn.

Khi nào VX xứng đáng thay cho MX?

T� quan sát các đơn hàng Võ Lan giao cho nhà máy ở BR-VT, Bình Dương và một số cảng, tôi thấy có 4 tình huống VX "kiếm lại" tiền nhanh hơn MX:

  1. Hệ thủy lực máy xúc, cẩu cảng ngoài trời: máy làm việc cả dư�i nắng 35°C lẫn sáng sớm 18-20°C. VX bơm tốt khi khởi động lạnh, giữ màng dầu khi vận hành nặng. Khoảng 12-18 tháng thay dầu một lần v�n ổn nếu lọc đúng chuẩn.
  2. Nhà máy có hệ thủy lực đặt ngoài trời (thủy lực ép, ép nhựa, ép gỗ): nhiệt xy-lanh dễ lên 60-70°C khi chạy liên tục. VX giữ độ nhớt ổn định hơn ở vùng nhiệt này, giảm rò rỉ qua phớt.
  3. Máy công trình chạy cao tải liên tục, thời gian thay dầu kéo dài: VX có khả năng chống phân hủy nhiệt và oxy hóa tốt hơn nhờ dầu gốc Nhóm II tinh chế cao + hệ phụ gia tối ưu cho HVLP. Nếu nhà máy muốn chuyển từ 2.000 giờ lên 4.000-5.000 giờ thay dầu → VX là lựa chọn đúng.
  4. Môi trường có độ ẩm cao, nhiều hơi nước: VX đạt khả năng tách nư�c ASTM D1401 ở mức L0.5 - nghĩa là tách nước gần như tức thì. MX đạt 20 phút - vẫn tốt nhưng chậm hơn đáng kể. Trong môi trường ẩm như nhà máy chế biến thủy sản, cảng biển, VX bảo vệ hệ thống tốt hơn.

Khi nào MX vẫn là lựa chọn hợp lý

Tôi không "chê" MX - trong nhiều trường hợp MX vẫn là lựa chọn tốt và tiết kiệm chi phí hơn VX đáng kể (thường chênh 15-25% trên giá bán theo L):

  • Hệ thủy lực công nghiệp trong nhà, nhiệt độ ổn định 25-45°C quanh năm.
  • Máy ép, máy CNC, máy dập công suất vừa và nhỏ - không có dao động nhiệt lớn.
  • Đội máy lớn cần đồng bộ một mã dầu duy nhất để đơn giản kho - MX phổ biến hơn, sẵn kho hơn VX.
  • Ngân sách bảo trì eo hẹp, chấp nhận chu kỳ thay dầu 2.000 giờ chuẩn.

Nếu máy chạy ổn định trong nhà, không có yêu cầu đặc biệt về dải nhiệt - MX hoàn toàn đáp ứng và không cần nâng cấp.

Bảng so sánh nhanh VX 46 vs MX 46

Tôi tổng hợp từ TDS chính hãng Shell để anh em tra cứu nhanh khi chọn dầu:

  • Tiêu chuẩn: VX = DIN 51524-3 HVLP / ISO HV; MX = DIN 51524-2 HLP / ISO HM.
  • VI: VX = 143, MX = 105.
  • Đông đặc: VX = -36°C, MX = -30°C.
  • Chớp cháy COC: VX = 220°C, MX = 230°C.
  • Tách nước D1401: VX = L0.5 (tức thì), MX = 20 phút.
  • Ứng dụng chính: VX = ngoài trời, hàng hải, tải nặng; MX = công nghiệp trong nhà, tải vừa.
  • Shell khuyến nghị: VX cho hệ thủy lực di động có dải nhiệt rộng; MX cho truyền động công nghiệp thông thường.

Mua Tellus S2 VX 46 và MX 46 ở đâu?

Võ Lan hiện đang phân phối cả hai mã Tellus S2 MX 46 và Tellus S2 VX 46 chính hãng Shell tại Bà Rịa - Vũng Tàu, hỗ trợ giao hàng các tỉnh BR-VT, Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM và cả nước. Nếu anh đang phân vân giữa hai mã cho hệ thống cụ thể của mình, cứ gửi cho tôi thông tin: loại máy, nhiệt độ vận hành, chu kỳ thay dầu hiện tại - tôi gợi � mã phù hợp và báo giá theo L hoặc theo phuy 209L.

Anh có thể xem thêm tờ thông số kỹ thuật (TDS) chi tiết của từng mã tại mục Tài liệu kỹ thuật trên website, hoặc liên hệ trực tiếp để nhận file PDF từ đại lý phân phối.

Tài liệu tham khảo

  • Shell Tellus S2 VX 46 - Tờ giới thiệu sản phẩm (TDS) phiên bản 4.3, ngày 17.04.2017.
  • Shell Tellus S2 MX 46 - Tờ giới thiệu sản phẩm (TDS) phiên bản 4.1, ngày 17.04.2017.
  • ISO 11158:2018 - Hydraulic fluid oils - Specification for HM and HV fluids.
  • DIN 51524 Part 2 HLP / Part 3 HVLP - tiêu chu�n Đức cho dầu thủy lực.
Zalo