Mỡ cho hệ thống bôi trơn trung tâm: Gadus S5 T460 1.5 hay Gadus S2 V220 2?
· 14/9/2026

Súng bơm tay đẩy mỡ nửa mét là tới ổ đỡ. Hệ thống bôi trơn trung tâm phải đẩy mỡ qua ống 8–10 mm, đi 10–30 m tới vị trí xa nhất rồi chia đều qua van định lượng. Cùng một hộp mỡ, hai cách cấp mỡ cho kết quả rất khác nhau — chọn sai loại thì ổ đỡ thường không kêu ngay, chỉ khô dần rồi hỏng sau vài tháng.
Ống dẫn mỡ dài không tha cho mỡ NLGI 2
Độ cứng NLGI (xác định theo ASTM D217, đo độ xuyên kim của một côn chuẩn) là thông số cấp mỡ, không phải thông số bôi trơn. Nó cho biết mỡ cứng hay mềm, chứ không nói gì về độ nhớt dầu gốc, khả năng chịu tải hay chịu nhiệt. Hai hộp mỡ cùng ghi NLGI 2 vẫn có thể có dầu gốc 100 cSt hoặc 460 cSt — khác nhau hoàn toàn về màng bôi trơn.
Với hệ thống trung tâm, độ cứng quyết định mỡ có tới được ổ đỡ hay không. Mỡ càng cứng, áp suất đẩy qua ống càng lớn; khi trời lạnh mỡ cứng thêm, đường ống dài có thể làm bơm quá tải, tắc cục bộ hoặc van định lượng chia sai lượng mỡ. Tài liệu chọn mỡ theo phương thức cấp mỡ xếp hệ thống nhiều điểm dùng bơm tập trung ở dải NLGI 0–1, còn NLGI 2 là chuẩn cho súng bơm tay.
Hai loại mỡ Gadus, hai họ chất làm đặc khác nhau
Shell Gadus S2 V220 2 là mỡ cực áp đa dụng: dầu gốc khoáng, làm đặc bằng xà phòng lithium hydroxystearate, có phụ gia cực áp — kiểu mỡ “một hộp dùng cả xưởng” cho ổ trượt, ổ lăn, khớp bản lề, vị trí ẩm ướt.
Shell Gadus S5 T460 1.5 đi hướng khác: dầu gốc tổng hợp hoàn toàn kết hợp chất làm đặc diurea (polyurea), nhắm vào ổ đỡ tốc độ chậm, tải nặng, thường xuyên ở nhiệt độ cao, dạng niêm kín hoặc nửa kín. TDS Shell ghi sản phẩm dùng cho ngành thép, xi măng, giấy, năng lượng gió, hóa chất, khai thác mỏ.
Đọc bảng TDS: những con số quyết định
Số liệu dưới đây lấy từ TDS tiếng Việt của Shell đang lưu tại Võ Lan, không suy luận từ tên sản phẩm.
- Gadus S2 V220 2 — NLGI 2 | lithium | dầu khoáng | 220 cSt ở 40°C và 19 cSt ở 100°C | độ xuyên kim 265–295 (0,1 mm) | điểm nhỏ giọt 180°C | tải trọng hàn dính bốn bi 315 kg | dải nhiệt vận hành TDS ghi −20°C đến +130°C.
- Gadus S5 T460 1.5 — NLGI 1,5 | diurea | dầu tổng hợp hoàn toàn | 460 cSt ở 40°C | độ xuyên kim 295 (0,1 mm), mềm hơn S2 V220 2 | điểm nhỏ giọt 250°C | khả năng bơm xa: TDS ghi “Tốt”.
Vì sao NLGI 1,5 và dầu gốc 460 cSt hợp hệ thống trung tâm
Chênh lệch NLGI 2 và NLGI 1,5 nghe nhỏ, nhưng trong đường ống thì không: mỡ mềm hơn đi qua ống dài và van định lượng với áp suất thấp hơn, khởi động buổi sáng lạnh dễ hơn, bơm ít “đuối” ở điểm xa nhất. TDS ghi khả năng bơm xa của S5 T460 1.5 là “Tốt”. Đổi lại, mỡ mềm cần được cấp đều và đúng chu kỳ; ở ổ trục đứng, ổ hở hoặc vị trí có lực ly tâm lớn, mỡ quá mềm dễ văng khỏi vùng tiếp xúc — nên S5 T460 1.5 không thay thế mỡ NLGI 2 ở mọi vị trí.
Còn dầu gốc 460 cSt giải bài toán khác: ở tốc độ quay thấp, màng dầu thủy động mỏng đi nên cần dầu nhớt hơn để duy trì lớp ngăn cách kim loại — kim loại. Nhưng nhớt cao không miễn phí: ở tốc độ cao nó làm tăng ma sát nội bộ, ổ đỡ nóng hơn, mỡ chảy mềm nhanh hơn. Với ổ motor hay trục quay nhanh, dầu gốc 460 không phải lựa chọn đúng, dù bảng giá trông “cao cấp” hơn.
Điểm nhỏ giọt 180°C so với 250°C: khi nào mới đáng nâng cấp
Điểm nhỏ giọt cho biết ngưỡng cấu trúc mỡ bắt đầu mất khả năng giữ dầu: S2 V220 2 ở 180°C, kèm dải vận hành khuyến nghị −20°C đến +130°C; S5 T460 1.5 ở 250°C — TDS Shell không ghi một dải nhiệt vận hành cụ thể cho sản phẩm này, nên con số so sánh trực tiếp được là điểm nhỏ giọt.
Thực tế trong xưởng: nếu nhiệt ổ đỡ dao động 80–110°C, khoảng cách 180°C và 250°C gần như không tạo khác biệt về tuổi thọ mỡ. Chỉ khi ổ đỡ thường xuyên vượt khoảng 130–140°C, hoặc chịu nhiệt bức xạ từ lò, hơi nóng, nền dầu tổng hợp diurea của S5 T460 1.5 mới thực sự đáng tiền.
Vị trí nên giữ Gadus S2 V220 2
- Ổ đỡ cấp mỡ bằng súng bơm tay theo chu kỳ, đường dẫn ngắn.
- Ổ đỡ tải trung bình, nhiệt thường dưới 130°C: băng tải, quạt, bơm, sàng rung.
- Khớp bản lề, ổ trượt, bề mặt trượt — đúng ứng dụng TDS ghi cho S2 V220.
- Vị trí ẩm ướt, nước rửa trôi: TDS ghi khả năng chống nước rửa trôi tốt.
- Xưởng muốn giữ một loại mỡ cho nhiều vị trí để nhân công dễ kiểm soát.
Vị trí nên chuyển sang Gadus S5 T460 1.5
Trong tài liệu ngành xi măng của Shell, Gadus S5 T460 được xếp vào nhóm khuyến nghị cho bôi trơn tự động ổ đỡ con lăn trên hệ thống băng tải và cho ổ đỡ separator của máy nghiền liệu đứng; tài liệu ngành giấy của Shell dùng Gadus S5 T460 1.5 cho ổ đỡ felt roll làm việc dưới hầm nóng.
- Ổ đỡ con lăn tải nặng, tốc độ chậm, cấp mỡ bằng hệ thống bôi trơn trung tâm hoặc tự động.
- Ổ đỡ thường xuyên vượt 130–140°C, hoặc gần nguồn nhiệt bức xạ.
- Ổ đỡ niêm kín/nửa kín ở vị trí phải dừng máy mới bơm được.
- Ống dẫn mỡ dài, nhiều điểm cấp, hoặc khu vực cần mỡ chịu bơm tốt khi trời lạnh.
Đổi mỡ mà không xả hết mỡ cũ là lỗi tốn kém nhất
Xà phòng lithium của S2 V220 2 và chất làm đặc diurea của S5 T460 1.5 thuộc hai họ khác nhau. Bảng tương thích chất làm đặc dùng phổ biến trong ngành xếp cặp lithium – polyurea vào nhóm không tương thích: mỡ trộn có thể mềm ra, dầu tách khỏi cấu trúc rồi chảy khỏi gối đỡ, hoặc cứng lại thành cục và tạo đường rãnh khiến mỡ mới không tới được vùng tiếp xúc.
Hướng dẫn của NLGI nói thẳng: không nên trộn các loại mỡ khác nhau; khi không rõ mỡ cũ trong gối đỡ là loại gì, phải thay thế tới khi hơn 90% mỡ cũ đã bị đẩy ra mới coi loại mỡ mới là an toàn. Cách kiểm tra chuẩn khi nghi ngờ là thử nghiệm tương thích hỗn hợp mỡ theo ASTM D6185, không đoán theo màu mỡ hay tên thương hiệu. Với hệ thống trung tâm, mỡ cũ còn nằm trong ống, van định lượng và bơm nên phải xả cả hệ thống rồi theo dõi nhiệt, tiếng ồn ổ đỡ sát hơn trong vài tuần đầu.
Checklist trước khi đổi mỡ cho hệ thống trung tâm
- Ghi nhiệt độ thực tế tại ổ đỡ (đo ở vỏ gối, không đoán theo cảm giác).
- Ghi chiều dài ống dẫn và nhiệt độ môi trường thấp nhất xưởng thực sự gặp.
- Xác định họ chất làm đặc của mỡ đang dùng, kể cả mỡ trong bơm và trong ống.
- Xả bơm, ống và van định lượng nếu đổi họ mỡ.
- Đối chiếu mã hàng thực tế còn đúng phiên bản quy cách cần dùng không.
- Kiểm tra lại ổ đỡ sau 2–4 tuần để so nhiệt độ và mức tiêu thụ mỡ.
Tóm lại
Nếu ổ đỡ được cấp mỡ bằng tay, đường dẫn ngắn và nhiệt thường dưới 130°C, Shell Gadus S2 V220 2 vẫn hợp lý và tiết kiệm. Nâng lên Shell Gadus S5 T460 1.5 chỉ thật sự đáng khi bài toán là ổ đỡ tải nặng tốc độ chậm trong hệ thống bôi trơn trung tâm, nhiệt cao liên tục, hoặc vị trí phải dừng máy mới bơm tới.
Nguồn tham khảo: Shell TDS — Gadus S2 V220 2 (bản 3.5, 31/08/2018) và Gadus S5 T460 1.5 (bản 1.1, 01/08/2016). Shell Cement Sector brochure; Shell Pulp & Paper brochure. Reliability Solutions — NLGI Grades Explained. NLGI guidance & ASTM D6185.
